Động từ bất quy tắc INTERWIND V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của INTERWIND (Nguyên thể - Infinitive của INTERWIND), V2 của INTERWIND (quá khứ đơn - Simple Past của INTERWIND) và V3 của INTERWIND (quá khứ phân từ - Past Participle của INTERWIND). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ interwind
Cuộn vào với nhau, quấn vào với nhau
Cách chia động từ bất quy tắc interwind
| Động từ nguyên thể | Interwind |
| Quá khứ | Interwound |
| Quá khứ phân từ | Interwound |
| Ngôi thứ ba số ít | Interwinds |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Interwinding |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc interwind
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc interwind trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}