Động từ bất quy tắc HOLD V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của HOLD (Nguyên thể - Infinitive của HOLD), V2 của HOLD (quá khứ đơn - Simple Past của HOLD) và V3 của HOLD (quá khứ phân từ - Past Participle của HOLD). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ hold
Cầm, nắm, giữ
Chứa đựng
Cách chia động từ bất quy tắc hold
| Động từ nguyên thể | Hold |
| Quá khứ | Held |
| Quá khứ phân từ | Held |
| Ngôi thứ ba số ít | Holds |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Holding |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc hold
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc hold trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ |
|---|---|---|
| Behold | Beheld | Beheld |
| Withhold | Withheld | Withheld |