Động từ bất quy tắc HAVE V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của HAVE (Nguyên thể - Infinitive của HAVE), V2 của HAVE (quá khứ đơn - Simple Past của HAVE) và V3 của HAVE (quá khứ phân từ - Past Participle của HAVE). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ have
Có
Cách chia động từ bất quy tắc have
| Động từ nguyên thể | Have |
| Quá khứ | Had |
| Quá khứ phân từ | Had |
| Ngôi thứ ba số ít | Has |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Having |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc have
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc have trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}