Động từ bất quy tắc FORESPEAK V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của FORESPEAK (Nguyên thể - Infinitive của FORESPEAK), V2 của FORESPEAK (quá khứ đơn - Simple Past của FORESPEAK) và V3 của FORESPEAK (quá khứ phân từ - Past Participle của FORESPEAK). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ forespeak
Dự báo, dự đoán
Cách chia động từ bất quy tắc forespeak
| Động từ nguyên thể | Forespeak |
| Quá khứ | Forespoke |
| Quá khứ phân từ | Forespoken |
| Ngôi thứ ba số ít | Forespeaks |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Forespeaking |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc forespeak
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc forespeak trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}