BẢNG ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC

Động từ bất quy tắc FORESHOW V1, V2, V3 trong tiếng Anh

Ghi nhớ V1 của FORESHOW (Nguyên thể - Infinitive của FORESHOW), V2 của FORESHOW (quá khứ đơn - Simple Past của FORESHOW) và V3 của FORESHOW (quá khứ phân từ - Past Participle của FORESHOW). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ

Nghĩa tiếng Việt của động từ foreshow

Cách chia động từ bất quy tắc foreshow

Động từ nguyên thể Foreshow
Quá khứ Foreshowed
Quá khứ phân từ Foreshown/Foreshowed
Ngôi thứ ba số ít Foreshows
Hiện tại phân từ/Danh động từ Foreshowing

Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc foreshow

Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc foreshow trong các ngữ cảnh khác nhau.

{{JSONTEST1}}

Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự