Động từ bất quy tắc FORERUN V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của FORERUN (Nguyên thể - Infinitive của FORERUN), V2 của FORERUN (quá khứ đơn - Simple Past của FORERUN) và V3 của FORERUN (quá khứ phân từ - Past Participle của FORERUN). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ forerun
Báo hiệu, báo trước
Cách chia động từ bất quy tắc forerun
| Động từ nguyên thể | Forerun |
| Quá khứ | Foreran |
| Quá khứ phân từ | Forerun |
| Ngôi thứ ba số ít | Foreruns |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Forerunning |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc forerun
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc forerun trong các ngữ cảnh khác nhau.
Câu 1: Chọn dạng quá khứ của động từ forerun
Câu 2: Chọn dạng hoàn thành của động từ forerun
Câu 3: Chọn dạng phủ định của câu: He foreran the storm
Câu 4: Chọn dạng phủ định của câu: She has forerun the danger
Câu 5: Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu: If he had forerun the threat, he ___ avoided it
Câu 6: Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu: They claim to ___ the approaching storm
Câu 7: Tìm lỗi sai trong câu: He foreran the challenge and won easily
Câu 8: Tìm lỗi sai trong câu: She has foreran the situation very well