Động từ bất quy tắc BEREAVE V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của BEREAVE (Nguyên thể - Infinitive của BEREAVE), V2 của BEREAVE (quá khứ đơn - Simple Past của BEREAVE) và V3 của BEREAVE (quá khứ phân từ - Past Participle của BEREAVE). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ bereave
Làm mất, lấy mất, lấy đi
Cách chia động từ bất quy tắc bereave
| Động từ nguyên thể | Bereave |
| Quá khứ | Bereaved/Bereft |
| Quá khứ phân từ | Bereaved/Bereft |
| Ngôi thứ ba số ít | Bereaves |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Bereaving |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc bereave
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc bereave trong các ngữ cảnh khác nhau.
Câu 1: Chọn dạng quá khứ của động từ bereave
Câu 2: Chọn dạng quá khứ phân từ của động từ bereave
Câu 3: Chọn dạng phủ định của động từ bereave ở hiện tại
Câu 4: Chọn dạng phủ định của động từ bereave ở quá khứ
Câu 5: Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu: She was _____ by the loss of her pet.
Câu 6: Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu: They have _____ their loved ones.
Câu 7: Tìm lỗi sai trong câu: He did not bereaved his family of their rights.
Câu 8: Tìm lỗi sai trong câu: She bereaves the comfort of her friends.