BẢNG ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC

Động từ bất quy tắc UPHOLD V1, V2, V3 trong tiếng Anh

Ghi nhớ V1 của UPHOLD (Nguyên thể - Infinitive của UPHOLD), V2 của UPHOLD (quá khứ đơn - Simple Past của UPHOLD) và V3 của UPHOLD (quá khứ phân từ - Past Participle của UPHOLD). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ

Nghĩa tiếng Việt của động từ uphold

Cách chia động từ bất quy tắc uphold

Động từ nguyên thể Uphold
Quá khứ Upheld
Quá khứ phân từ Upheld
Ngôi thứ ba số ít Upholds
Hiện tại phân từ/Danh động từ Upholding

Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc uphold

Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc uphold trong các ngữ cảnh khác nhau.

{{JSONTEST1}}

Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự