Động từ bất quy tắc UNSAY V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của UNSAY (Nguyên thể - Infinitive của UNSAY), V2 của UNSAY (quá khứ đơn - Simple Past của UNSAY) và V3 của UNSAY (quá khứ phân từ - Past Participle của UNSAY). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ unsay
Chối, nuốt lời, không giữ lời
Cách chia động từ bất quy tắc unsay
| Động từ nguyên thể | Unsay |
| Quá khứ | Unsaid |
| Quá khứ phân từ | Unsaid |
| Ngôi thứ ba số ít | Unsays |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Unsaying |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc unsay
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc unsay trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}