Động từ bất quy tắc UNMAKE V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của UNMAKE (Nguyên thể - Infinitive của UNMAKE), V2 của UNMAKE (quá khứ đơn - Simple Past của UNMAKE) và V3 của UNMAKE (quá khứ phân từ - Past Participle của UNMAKE). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ unmake
Phá đi, phá huỷ
Cách chia động từ bất quy tắc unmake
| Động từ nguyên thể | Unmake |
| Quá khứ | Unmade |
| Quá khứ phân từ | Unmade |
| Ngôi thứ ba số ít | Unmakes |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Unmaking |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc unmake
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc unmake trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}