Động từ bất quy tắc UNLEAD V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của UNLEAD (Nguyên thể - Infinitive của UNLEAD), V2 của UNLEAD (quá khứ đơn - Simple Past của UNLEAD) và V3 của UNLEAD (quá khứ phân từ - Past Participle của UNLEAD). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ unlead
(ngành in) bỏ thanh cỡ
Cách chia động từ bất quy tắc unlead
| Động từ nguyên thể | Unlead |
| Quá khứ | Unleaded |
| Quá khứ phân từ | Unleaded |
| Ngôi thứ ba số ít | Unleads |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Unleading |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc unlead
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc unlead trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}