Động từ bất quy tắc UNLADE V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của UNLADE (Nguyên thể - Infinitive của UNLADE), V2 của UNLADE (quá khứ đơn - Simple Past của UNLADE) và V3 của UNLADE (quá khứ phân từ - Past Participle của UNLADE). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ unlade
Dỡ hàng
Cách chia động từ bất quy tắc unlade
| Động từ nguyên thể | Unlade |
| Quá khứ | Unladed |
| Quá khứ phân từ | Unladen/Unladed |
| Ngôi thứ ba số ít | Unlades |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Unlading |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc unlade
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc unlade trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}