Động từ bất quy tắc UNHIDE V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của UNHIDE (Nguyên thể - Infinitive của UNHIDE), V2 của UNHIDE (quá khứ đơn - Simple Past của UNHIDE) và V3 của UNHIDE (quá khứ phân từ - Past Participle của UNHIDE). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ unhide
Không giấu giếm, không che giấu
Cách chia động từ bất quy tắc unhide
| Động từ nguyên thể | Unhide |
| Quá khứ | Unhid |
| Quá khứ phân từ | Unhidden |
| Ngôi thứ ba số ít | Unhides |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Unhiding |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc unhide
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc unhide trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}