Động từ bất quy tắc UNDERSELL V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của UNDERSELL (Nguyên thể - Infinitive của UNDERSELL), V2 của UNDERSELL (quá khứ đơn - Simple Past của UNDERSELL) và V3 của UNDERSELL (quá khứ phân từ - Past Participle của UNDERSELL). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ undersell
Bán rẻ hơn (các cửa hàng khác)
Cách chia động từ bất quy tắc undersell
| Động từ nguyên thể | Undersell |
| Quá khứ | Undersold |
| Quá khứ phân từ | Undersold |
| Ngôi thứ ba số ít | Undersells |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Underselling |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc undersell
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc undersell trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}