Động từ bất quy tắc UNCLOTHE V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của UNCLOTHE (Nguyên thể - Infinitive của UNCLOTHE), V2 của UNCLOTHE (quá khứ đơn - Simple Past của UNCLOTHE) và V3 của UNCLOTHE (quá khứ phân từ - Past Participle của UNCLOTHE). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ unclothe
Cởi áo; lột trần
Cách chia động từ bất quy tắc unclothe
| Động từ nguyên thể | Unclothe |
| Quá khứ | Unclothed/Unclad |
| Quá khứ phân từ | Unclothed/Unclad |
| Ngôi thứ ba số ít | Unclothes |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Unclothing |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc unclothe
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc unclothe trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}