Động từ bất quy tắc TYPESET V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của TYPESET (Nguyên thể - Infinitive của TYPESET), V2 của TYPESET (quá khứ đơn - Simple Past của TYPESET) và V3 của TYPESET (quá khứ phân từ - Past Participle của TYPESET). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ typeset
Sắp chữ
Cách chia động từ bất quy tắc typeset
| Động từ nguyên thể | Typeset |
| Quá khứ | Typeset |
| Quá khứ phân từ | Typeset |
| Ngôi thứ ba số ít | Typesets |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Typesetting |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc typeset
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc typeset trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}