Động từ bất quy tắc REWIN V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của REWIN (Nguyên thể - Infinitive của REWIN), V2 của REWIN (quá khứ đơn - Simple Past của REWIN) và V3 của REWIN (quá khứ phân từ - Past Participle của REWIN). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ rewin
Lại thắng, thắng thêm lần nữa
Cách chia động từ bất quy tắc rewin
| Động từ nguyên thể | Rewin |
| Quá khứ | Rewon |
| Quá khứ phân từ | Rewon |
| Ngôi thứ ba số ít | Rewins |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Rewinning |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc rewin
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc rewin trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}