Động từ bất quy tắc RELEARN V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của RELEARN (Nguyên thể - Infinitive của RELEARN), V2 của RELEARN (quá khứ đơn - Simple Past của RELEARN) và V3 của RELEARN (quá khứ phân từ - Past Participle của RELEARN). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ relearn
Học lại
Cách chia động từ bất quy tắc relearn
| Động từ nguyên thể | Relearn |
| Quá khứ | Relearned/Relearnt |
| Quá khứ phân từ | Relearned/Relearnt |
| Ngôi thứ ba số ít | Relearns |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Relearning |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc relearn
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc relearn trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}