Động từ bất quy tắc RECUT V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của RECUT (Nguyên thể - Infinitive của RECUT), V2 của RECUT (quá khứ đơn - Simple Past của RECUT) và V3 của RECUT (quá khứ phân từ - Past Participle của RECUT). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ recut
Cắt lại
Cách chia động từ bất quy tắc recut
| Động từ nguyên thể | Recut |
| Quá khứ | Recut |
| Quá khứ phân từ | Recut |
| Ngôi thứ ba số ít | Recuts |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Recutting |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc recut
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc recut trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}