BẢNG ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC

Động từ bất quy tắc REBROADCAST V1, V2, V3 trong tiếng Anh

Ghi nhớ V1 của REBROADCAST (Nguyên thể - Infinitive của REBROADCAST), V2 của REBROADCAST (quá khứ đơn - Simple Past của REBROADCAST) và V3 của REBROADCAST (quá khứ phân từ - Past Participle của REBROADCAST). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ

Nghĩa tiếng Việt của động từ rebroadcast

Cách chia động từ bất quy tắc rebroadcast

Động từ nguyên thể Rebroadcast
Quá khứ Rebroadcast/Rebroadcasted
Quá khứ phân từ Rebroadcast/Rebroadcasted
Ngôi thứ ba số ít Rebroadcasts
Hiện tại phân từ/Danh động từ Rebroadcasting

Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc rebroadcast

Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc rebroadcast trong các ngữ cảnh khác nhau.

{{JSONTEST1}}

Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự