Động từ bất quy tắc PREMAKE V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của PREMAKE (Nguyên thể - Infinitive của PREMAKE), V2 của PREMAKE (quá khứ đơn - Simple Past của PREMAKE) và V3 của PREMAKE (quá khứ phân từ - Past Participle của PREMAKE). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ premake
Làm trước, thực hiện trước
Cách chia động từ bất quy tắc premake
| Động từ nguyên thể | Premake |
| Quá khứ | Premade |
| Quá khứ phân từ | Premade |
| Ngôi thứ ba số ít | Premakes |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Premaking |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc premake
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc premake trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}