Động từ bất quy tắc OVERSEW V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của OVERSEW (Nguyên thể - Infinitive của OVERSEW), V2 của OVERSEW (quá khứ đơn - Simple Past của OVERSEW) và V3 của OVERSEW (quá khứ phân từ - Past Participle của OVERSEW). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ oversew
May nối vắt
Cách chia động từ bất quy tắc oversew
| Động từ nguyên thể | Oversew |
| Quá khứ | Oversewed |
| Quá khứ phân từ | Oversewn/Oversewed |
| Ngôi thứ ba số ít | Oversews |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Oversewing |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc oversew
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc oversew trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}