Động từ bất quy tắc OVERFEED V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của OVERFEED (Nguyên thể - Infinitive của OVERFEED), V2 của OVERFEED (quá khứ đơn - Simple Past của OVERFEED) và V3 của OVERFEED (quá khứ phân từ - Past Participle của OVERFEED). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ overfeed
Cho ăn quá nhiều
Cách chia động từ bất quy tắc overfeed
| Động từ nguyên thể | Overfeed |
| Quá khứ | Overfed |
| Quá khứ phân từ | Overfed |
| Ngôi thứ ba số ít | Overfeeds |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Overfeeding |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc overfeed
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc overfeed trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}