Động từ bất quy tắc OUTSTAND V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của OUTSTAND (Nguyên thể - Infinitive của OUTSTAND), V2 của OUTSTAND (quá khứ đơn - Simple Past của OUTSTAND) và V3 của OUTSTAND (quá khứ phân từ - Past Participle của OUTSTAND). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ outstand
Chống lại
Cách chia động từ bất quy tắc outstand
| Động từ nguyên thể | Outstand |
| Quá khứ | Outstood |
| Quá khứ phân từ | Outstood |
| Ngôi thứ ba số ít | Outstands |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Outstanding |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc outstand
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc outstand trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}