Động từ bất quy tắc OUTSPIN V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của OUTSPIN (Nguyên thể - Infinitive của OUTSPIN), V2 của OUTSPIN (quá khứ đơn - Simple Past của OUTSPIN) và V3 của OUTSPIN (quá khứ phân từ - Past Participle của OUTSPIN). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ outspin
Tiện (bằng máy) nhanh hơn
Quay (tơ) nhanh hơn
Cách chia động từ bất quy tắc outspin
| Động từ nguyên thể | Outspin |
| Quá khứ | Outspun |
| Quá khứ phân từ | Outspun |
| Ngôi thứ ba số ít | Outspins |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Outspinning |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc outspin
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc outspin trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}