Động từ bất quy tắc OUTSIT V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của OUTSIT (Nguyên thể - Infinitive của OUTSIT), V2 của OUTSIT (quá khứ đơn - Simple Past của OUTSIT) và V3 của OUTSIT (quá khứ phân từ - Past Participle của OUTSIT). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ outsit
Ngồi lâu hơn (ai), ngồi quá thời hạn của (cái gì)
Cách chia động từ bất quy tắc outsit
| Động từ nguyên thể | Outsit |
| Quá khứ | Outsat |
| Quá khứ phân từ | Outsat |
| Ngôi thứ ba số ít | Outsits |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Outsitting |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc outsit
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc outsit trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}