BẢNG ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC

Động từ bất quy tắc MISWEAR V1, V2, V3 trong tiếng Anh

Ghi nhớ V1 của MISWEAR (Nguyên thể - Infinitive của MISWEAR), V2 của MISWEAR (quá khứ đơn - Simple Past của MISWEAR) và V3 của MISWEAR (quá khứ phân từ - Past Participle của MISWEAR). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ

Nghĩa tiếng Việt của động từ miswear

Cách chia động từ bất quy tắc miswear

Động từ nguyên thể Miswear
Quá khứ Miswore
Quá khứ phân từ Misworn
Ngôi thứ ba số ít Miswears
Hiện tại phân từ/Danh động từ Miswearing

Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc miswear

Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc miswear trong các ngữ cảnh khác nhau.

{{JSONTEST1}}

Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự