Động từ bất quy tắc MISTHINK V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của MISTHINK (Nguyên thể - Infinitive của MISTHINK), V2 của MISTHINK (quá khứ đơn - Simple Past của MISTHINK) và V3 của MISTHINK (quá khứ phân từ - Past Participle của MISTHINK). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ misthink
Nghĩ sai, suy nghĩ sai lầm
Cách chia động từ bất quy tắc misthink
| Động từ nguyên thể | Misthink |
| Quá khứ | Misthought |
| Quá khứ phân từ | Misthought |
| Ngôi thứ ba số ít | Misthinks |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Misthinking |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc misthink
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc misthink trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}