Động từ bất quy tắc MISREAD V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của MISREAD (Nguyên thể - Infinitive của MISREAD), V2 của MISREAD (quá khứ đơn - Simple Past của MISREAD) và V3 của MISREAD (quá khứ phân từ - Past Participle của MISREAD). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ misread
Đọc sai
Hiểu sai
Cách chia động từ bất quy tắc misread
| Động từ nguyên thể | Misread |
| Quá khứ | Misread |
| Quá khứ phân từ | Misread |
| Ngôi thứ ba số ít | Misreads |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Misreading |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc misread
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc misread trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}