Động từ bất quy tắc MISHEAR V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của MISHEAR (Nguyên thể - Infinitive của MISHEAR), V2 của MISHEAR (quá khứ đơn - Simple Past của MISHEAR) và V3 của MISHEAR (quá khứ phân từ - Past Participle của MISHEAR). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ mishear
Nghe lầm
Cách chia động từ bất quy tắc mishear
| Động từ nguyên thể | Mishear |
| Quá khứ | Misheard |
| Quá khứ phân từ | Misheard |
| Ngôi thứ ba số ít | Mishears |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Mishearing |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc mishear
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc mishear trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}