Động từ bất quy tắc INTERBREED V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của INTERBREED (Nguyên thể - Infinitive của INTERBREED), V2 của INTERBREED (quá khứ đơn - Simple Past của INTERBREED) và V3 của INTERBREED (quá khứ phân từ - Past Participle của INTERBREED). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ interbreed
Giao phối, lai giống (động vật)
Cách chia động từ bất quy tắc interbreed
| Động từ nguyên thể | Interbreed |
| Quá khứ | |
| Quá khứ phân từ | |
| Ngôi thứ ba số ít | Interbreeds |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Interbreeding |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc interbreed
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc interbreed trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}