Động từ bất quy tắc INBREED V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của INBREED (Nguyên thể - Infinitive của INBREED), V2 của INBREED (quá khứ đơn - Simple Past của INBREED) và V3 của INBREED (quá khứ phân từ - Past Participle của INBREED). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ inbreed
Bẩm sinh
Cách chia động từ bất quy tắc inbreed
| Động từ nguyên thể | Inbreed |
| Quá khứ | Inbred |
| Quá khứ phân từ | Inbred |
| Ngôi thứ ba số ít | Inbreeds |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Inbreeding |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc inbreed
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc inbreed trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}